Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dễ tính" (1)

dễ tính
Tiếng Anh Tính từlenient, easygoing
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
We were very lenient in the negotiations.

swap_horiz Từ liên quan "dễ tính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dễ tính" (1)

Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
We were very lenient in the negotiations.